Chữ 壱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
壱
- Nghĩa
- một (trang trọng)
- Âm Hán Việt
- nhất
- Âm On
- イチ ichi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 士 bộ sĩ
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 壹
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いちの むずかしい かきかた。
- Tiếng Anh
- one (formal)
- Tiếng Hàn
- 일, 하나 (일)
- Tiếng Trung
- 壹
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イチ ichi · âm On · ít gặp
壱万
một vạn (chữ số trang trọng)
しょうしょに 壱万円と 書きます。
Trên chứng từ ghi là một vạn yên.
Tập viết chữ 壱 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 壱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.