Chữ 路: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
路
- Nghĩa
- con đường
- Âm Hán Việt
- lộ
- Âm On
- ロ ro
- Âm Kun
- じ ji
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 足 bộ túc
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みち。
- Tiếng Anh
- road, path
- Tiếng Hàn
- 길 (노·로)
- Tiếng Trung
- 道路、路
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロ ro · âm On
道路
đường sá
道路を わたる ときは 気を つけます。
Khi qua đường thì phải cẩn thận.
じ ji · âm Kun · ít gặp
家路
đường về nhà
夕方 家路に つきます。
Chiều tối tôi lên đường về nhà.
Tập viết chữ 路 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 路 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.