Dino Kids

Chữ 転: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

転

Nghĩa
lăn, ngã
Âm Hán Việt
chuyển (chuyến)
Âm On
テン ten
Âm Kun
ころ(がる) korogaru、ころ(げる) korogeru、ころ(がす) korogasu、ころ(ぶ) korobu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
車 bộ xa
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
轉

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 転, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ころがる。ころぶ。
Tiếng Anh
roll, fall over
Tiếng Hàn
구르다, 넘어지다 (전)
Tiếng Trung
滚动、摔倒 (转)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テン ten · âm On

ころ(がる) korogaru · âm Kun

ころ(げる) korogeru · âm Kun · ít gặp

ころ(がす) korogasu · âm Kun

ころ(ぶ) korobu · âm Kun

Tập viết chữ 転 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 転 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.