Dino Kids

Chữ 踪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

踪

Nghĩa
dấu chân, tung tích
Âm Hán Việt
tung
Âm On
ソウ sou
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
足 bộ túc
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 踪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あしあと。ゆくえ。
Tiếng Anh
trace, whereabouts
Tiếng Hàn
발자취, 행방 (종)
Tiếng Trung
踪迹、下落

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 踪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 踪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.