Chữ 惧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
惧
- Nghĩa
- lo sợ
- Âm Hán Việt
- cụ (cộ)
- Âm On
- グ gu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おそれる。しんぱいする。
- Tiếng Anh
- fear, worry
- Tiếng Hàn
- 두려워하다, 걱정하다 (구)
- Tiếng Trung
- 恐惧、担心
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
グ gu · âm On · ít gặp
危惧
lo ngại
絶滅が 危惧される 動物です。
Đây là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Tập viết chữ 惧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 惧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.