Chữ 辣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
辣
- Nghĩa
- cay, gay gắt
- Âm Hán Việt
- lạt
- Âm On
- ラツ ratsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 辛 bộ tân
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- からい。きびしい。
- Tiếng Anh
- spicy, harsh
- Tiếng Hàn
- 맵다, 신랄하다 (랄)
- Tiếng Trung
- 辣、尖刻
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ラツ ratsu · âm On · ít gặp
辛辣
cay nghiệt
辛辣な 意見でした。
Đó là ý kiến cay nghiệt.
Tập viết chữ 辣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 辣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.