Dino Kids

Chữ 毀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

毀

Nghĩa
phá hỏng, chê bai
Âm Hán Việt
hủy
Âm On
キ ki
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
殳 bộ thù
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 毀, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こわす。わるく いう。
Tiếng Anh
break, speak ill of
Tiếng Hàn
헐다, 헐뜯다 (훼)
Tiếng Trung
毁坏、诋毁 (毁)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 毀 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 毀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.