Chữ 辺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
辺
- Nghĩa
- vùng quanh, bờ
- Âm Hán Việt
- biên
- Âm On
- ヘン hen
- Âm Kun
- あた(り) atari、べ be
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 邊
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたり。はし。
- Tiếng Anh
- area, edge
- Tiếng Hàn
- 근처, 가 (변)
- Tiếng Trung
- 周边、边 (边)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヘン hen · âm On
周辺
vùng xung quanh
駅の 周辺を 歩きます。
Tôi đi bộ quanh khu vực ga.
あた(り) atari · âm Kun
辺り
vùng quanh đây
この 辺りは とても 静かです。
Quanh đây rất yên tĩnh.
べ be · âm Kun · ít gặp
海辺
bờ biển
海辺で 貝を 拾います。
Tôi nhặt vỏ sò ngoài bờ biển.
Tập viết chữ 辺 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 辺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.