Chữ 香: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
香
- Nghĩa
- mùi thơm
- Âm Hán Việt
- hương
- Âm On
- コウ kou、キョウ* kyou
- Âm Kun
- か ka、かお(り) kaori、かお(る) kaoru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 香 bộ hương
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よい におい。かおり。
- Tiếng Anh
- fragrance
- Tiếng Hàn
- 향기 (향)
- Tiếng Trung
- 香味、香气
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
香水
nước hoa
母の 香水の においです。
Đây là mùi nước hoa của mẹ.
か ka · âm Kun · ít gặp
香
hương thơm
庭から 花の 香が します。
Từ vườn thoảng hương hoa.
かお(り) kaori · âm Kun
香り
mùi thơm
お茶の よい 香りが します。
Có mùi trà thơm.
かお(る) kaoru · âm Kun · ít gặp
香る
toả hương
春に なると 梅の 花が 香ります。
Xuân về thì hoa mơ toả hương.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 香 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 香 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.