Dino Kids

Chữ 透: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

透

Nghĩa
trong suốt, xuyên qua
Âm Hán Việt
thấu
Âm On
トウ tou
Âm Kun
す(く) suku、す(かす) sukasu、す(ける) sukeru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 透, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すける。とおりぬける。
Tiếng Anh
transparent, pass through
Tiếng Hàn
비치다, 꿰뚫다 (투)
Tiếng Trung
透明、穿透

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On

す(く) suku · âm Kun · ít gặp

す(かす) sukasu · âm Kun · ít gặp

す(ける) sukeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 透 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 透 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.