Chữ 誇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
誇
- Nghĩa
- tự hào, khoe
- Âm Hán Việt
- khoa
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- ほこ(る) hokoru
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほこる。じまん する。
- Tiếng Anh
- be proud, boast
- Tiếng Hàn
- 자랑하다 (과)
- Tiếng Trung
- 自豪、夸耀 (夸)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On · ít gặp
誇大
phóng đại
誇大な 広告に 気を つけます。
Cẩn thận với quảng cáo phóng đại.
ほこ(る) hokoru · âm Kun
誇る
tự hào
町の 歴史を 誇ります。
Người dân tự hào về lịch sử thị trấn.
Tập viết chữ 誇 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 誇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.