Chữ 造: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
造
- Nghĩa
- làm ra, xây dựng
- Âm Hán Việt
- tạo (tháo)
- Âm On
- ゾウ zou
- Âm Kun
- つく(る) tsukuru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つくる。こしらえる。
- Tiếng Anh
- make, build
- Tiếng Hàn
- 만들다, 짓다 (조)
- Tiếng Trung
- 制造、建造
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゾウ zou · âm On
製造
chế tạo, sản xuất
この 工場は 紙を 製造して います。
Nhà máy này sản xuất giấy.
つく(る) tsukuru · âm Kun
造る
xây dựng (quy mô lớn)
山に 新しい トンネルを 造ります。
Người ta xây đường hầm mới xuyên núi.
Tập viết chữ 造 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 造 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.