Dino Kids

Chữ 郭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

郭

Nghĩa
thành ngoài, đường viền
Âm Hán Việt
quách
Âm On
カク kaku
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
邑 bộ ấp
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 郭, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しろの まわりの かこい。りんかく。
Tiếng Anh
outer wall, outline
Tiếng Hàn
바깥 성, 테두리 (곽)
Tiếng Trung
城郭、轮廓

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カク kaku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 郭 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 郭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.