Dino Kids

Chữ 酪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

酪

Nghĩa
bơ sữa
Âm Hán Việt
lạc
Âm On
ラク raku
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
酉 bộ dậu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 酪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぎゅうにゅうから つくった たべもの。
Tiếng Anh
dairy
Tiếng Hàn
유제품, 낙농 (낙·락)
Tiếng Trung
乳酪、奶制品

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ラク raku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 酪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 酪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.