Chữ 酷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
酷
- Nghĩa
- tàn khốc, khắc nghiệt
- Âm Hán Việt
- khốc
- Âm On
- コク koku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 酉 bộ dậu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひどい。きびしすぎる。
- Tiếng Anh
- cruel, harsh
- Tiếng Hàn
- 가혹하다, 심하다 (혹)
- Tiếng Trung
- 残酷、严酷
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コク koku · âm On · ít gặp
酷使
vắt kiệt, dùng quá sức
体を 酷使しては いけません。
Không nên vắt kiệt sức mình.
Tập viết chữ 酷 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 酷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.