Dino Kids

Chữ 洞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

洞

Nghĩa
hang, động
Âm Hán Việt
động (đỗng)
Âm On
ドウ dou
Âm Kun
ほら hora
Số nét
9 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 洞, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほらあな。なかが からっぽ。
Tiếng Anh
cave, hollow
Tiếng Hàn
동굴, 굴 (동·통)
Tiếng Trung
洞穴、山洞

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドウ dou · âm On · ít gặp

ほら hora · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 洞 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 洞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.