Dino Kids

Chữ 鉢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鉢

Nghĩa
cái bát, chậu
Âm Hán Việt
bát
Âm On
ハチ hachi、ハツ* hatsu
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
金 bộ kim
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 鉢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はち。うえきばち。
Tiếng Anh
bowl, pot
Tiếng Hàn
사발, 화분 (발)
Tiếng Trung
钵、花盆 (钵)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハチ hachi · âm On

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 鉢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鉢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.