Dino Kids

Chữ 妊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

妊

Nghĩa
có thai
Âm Hán Việt
nhâm
Âm On
ニン nin
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 妊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おなかに あかちゃんが できる。
Tiếng Anh
be pregnant
Tiếng Hàn
임신하다, 아기를 배다 (임)
Tiếng Trung
怀孕、妊娠

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ニン nin · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 妊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 妊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.