Chữ 錮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
錮
- Nghĩa
- hàn kín, giam giữ
- Âm Hán Việt
- cố
- Âm On
- コ ko
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふさぐ。とじこめる。
- Tiếng Anh
- seal, confine
- Tiếng Hàn
- 막다, 가두다 (고)
- Tiếng Trung
- 禁锢、封闭 (锢)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On · ít gặp
禁錮
cấm cố (hình phạt)
禁錮の 刑に ついて 学びます。
Chúng em học về hình phạt cấm cố.
Tập viết chữ 錮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 錮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.