Chữ 人: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
人
- Nghĩa
- người
- Âm Hán Việt
- nhân
- Âm On
- ジン jin、ニン nin
- Âm Kun
- ひと hito
- Số nét
- 2 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひと。にんげん。
- Tiếng Anh
- person
- Tiếng Hàn
- 사람 (인)
- Tiếng Trung
- 人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジン jin · âm On
日本人
người Nhật
わたしは 日本人です。
Tôi là người Nhật.
ニン nin · âm On
三人
ba người
こうえんに 子どもが 三人 います。
Ở công viên có ba đứa trẻ.
人気
sự nổi tiếng, được ưa thích
この 犬は とても 人気が あります。
Con chó này rất được yêu thích.
ひと hito · âm Kun
人
người
あそこに 人が 立って います。
Đằng kia có một người đang đứng.
Tập viết chữ 人 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 人 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.