Dino Kids

Chữ 陸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

陸

Nghĩa
đất liền
Âm Hán Việt
lục
Âm On
リク riku
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 陸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
りく。うみでは ない ところ。
Tiếng Anh
land
Tiếng Hàn
뭍, 육지 (륙·육)
Tiếng Trung
陆地 (陆)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リク riku · âm On

Tập viết chữ 陸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 陸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.