Chữ 険: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
険
- Nghĩa
- hiểm trở, nguy hiểm
- Âm Hán Việt
- hiểm
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- けわ(しい) kewashii
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 險
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- けわしい。あぶない。
- Tiếng Anh
- steep, dangerous
- Tiếng Hàn
- 험하다, 위험하다 (험)
- Tiếng Trung
- 陡峭、危险 (险)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On
保険
bảo hiểm
病気に そなえて 保険に 入ります。
Người ta mua bảo hiểm phòng khi ốm.
けわ(しい) kewashii · âm Kun
険しい
hiểm trở
険しい 山道を 登ります。
Chúng tôi leo con đường núi hiểm trở.
Tập viết chữ 険 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 険 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.