Dino Kids

Chữ 険: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

険

Nghĩa
hiểm trở, nguy hiểm
Âm Hán Việt
hiểm
Âm On
ケン ken
Âm Kun
けわ(しい) kewashii
Số nét
11 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
險

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 険, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
けわしい。あぶない。
Tiếng Anh
steep, dangerous
Tiếng Hàn
험하다, 위험하다 (험)
Tiếng Trung
陡峭、危险 (险)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケン ken · âm On

けわ(しい) kewashii · âm Kun

Tập viết chữ 険 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 険 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.