Chữ 罪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
罪
- Nghĩa
- tội
- Âm Hán Việt
- tội
- Âm On
- ザイ zai
- Âm Kun
- つみ tsumi
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 网 bộ võng
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つみ。わるい おこない。
- Tiếng Anh
- crime, wrongdoing
- Tiếng Hàn
- 죄
- Tiếng Trung
- 罪、罪过
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ザイ zai · âm On
犯罪
tội phạm
犯罪を ふせぐ 方法を 考えます。
Người ta nghĩ cách phòng ngừa tội phạm.
つみ tsumi · âm Kun
罪
tội
自分の 罪を みとめます。
Anh ta nhận tội của mình.
Tập viết chữ 罪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 罪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.