Dino Kids

Chữ 陽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

陽

Nghĩa
mặt trời, ánh nắng
Âm Hán Việt
dương
Âm On
ヨウ you
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 陽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たいよう。ひの ひかり。
Tiếng Anh
sun, sunshine
Tiếng Hàn
해, 햇볕 (양)
Tiếng Trung
太阳、阳光 (阳)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨウ you · âm On

Tập viết chữ 陽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 陽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.