Chữ 坂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
坂
- Nghĩa
- con dốc
- Âm Hán Việt
- phản
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- さか saka
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さか。
- Tiếng Anh
- slope, hill
- Tiếng Hàn
- 비탈길, 언덕 (판)
- Tiếng Trung
- 坡、斜坡
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On · ít gặp
急坂
dốc đứng
急坂を 自転車で 登ります。
Tôi đạp xe lên con dốc đứng.
さか saka · âm Kun
坂
con dốc
長い 坂を ゆっくり 上ります。
Tôi chậm rãi lên con dốc dài.
Tập viết chữ 坂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 坂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.