Dino Kids

Chữ 隣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

隣

Nghĩa
bên cạnh, láng giềng
Âm Hán Việt
lân (lăn)
Âm On
リン rin
Âm Kun
とな(る) tonaru、となり tonari
Số nét
16 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 隣, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
となり。すぐ よこ。
Tiếng Anh
next to, neighbor
Tiếng Hàn
옆, 이웃 (린·인)
Tiếng Trung
旁边、邻居 (邻)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リン rin · âm On · ít gặp

とな(る) tonaru · âm Kun · ít gặp

となり tonari · âm Kun

Tập viết chữ 隣 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 隣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.