Dino Kids

Chữ 柄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

柄

Nghĩa
hoa văn, cán cầm
Âm Hán Việt
bính
Âm On
ヘイ hei
Âm Kun
がら gara、え e
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 柄, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もよう。どうぐの もつ ところ。
Tiếng Anh
pattern, handle
Tiếng Hàn
무늬, 손잡이 (병)
Tiếng Trung
花纹、把手

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヘイ hei · âm On · ít gặp

がら gara · âm Kun

え e · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 柄 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 柄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.