Dino Kids

Chữ 頰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

頰

Nghĩa
má
Âm Hán Việt
giáp
Âm On
—
Âm Kun
ほお hoo
Số nét
16 nét
Bộ thủ
頁 bộ hiệt
Level
Level 10 · hết THPT
Cách viết khác
頬

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 頰, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほお。かおの よこの やわらかい ところ。
Tiếng Anh
cheek
Tiếng Hàn
볼, 뺨 (협)
Tiếng Trung
脸颊 (颊)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ほお hoo · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 頰 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 頰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.