Chữ 訃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
訃
- Nghĩa
- tin buồn
- Âm Hán Việt
- phó
- Âm On
- フ fu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとが なくなった しらせ。
- Tiếng Anh
- news of a death
- Tiếng Hàn
- 부고, 슬픈 소식 (부)
- Tiếng Trung
- 讣告、噩耗 (讣)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On · ít gặp
訃報
tin buồn
訃報が 届きました。
Tin buồn đã tới.
Tập viết chữ 訃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 訃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.