Dino Kids

Chữ 魅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

魅

Nghĩa
sức hút, quyến rũ
Âm Hán Việt
mỵ
Âm On
ミ mi
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
鬼 bộ quỷ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 魅, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こころを ひきつける ちから。
Tiếng Anh
charm, attract
Tiếng Hàn
매력, 끌어당기다 (매)
Tiếng Trung
魅力、迷住

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ミ mi · âm On

Tập viết chữ 魅 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 魅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.