Dino Kids

Chữ 胞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

胞

Nghĩa
tế bào, bọc
Âm Hán Việt
bào
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 胞, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からだを つくる ちいさな ふくろ。
Tiếng Anh
cell, sac
Tiếng Hàn
세포, 주머니 (포)
Tiếng Trung
细胞、小囊

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 胞 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 胞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.