Dino Kids

Chữ 鶴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鶴

Nghĩa
con hạc, con sếu
Âm Hán Việt
hạc
Âm On
—
Âm Kun
つる tsuru
Số nét
21 nét
Bộ thủ
鳥 bộ điểu
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 21 nét của chữ 鶴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つる。くびと あしの ながい とり。
Tiếng Anh
crane
Tiếng Hàn
학, 두루미 (학)
Tiếng Trung
鹤、仙鹤 (鹤)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

つる tsuru · âm Kun

Tập viết chữ 鶴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鶴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.