Dino Kids

Chữ 呂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

呂

Nghĩa
xương sống, âm điệu
Âm Hán Việt
lữ (lã)
Âm On
ロ ro
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 呂, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
せぼね。おとの しらべ。
Tiếng Anh
spine, musical pitch
Tiếng Hàn
등뼈, 음률 (려·여)
Tiếng Trung
脊骨、音律 (吕)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ロ ro · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 呂 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 呂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.