Chữ 丁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
丁
- Nghĩa
- khu phố, lịch sự
- Âm Hán Việt
- đinh (chênh)
- Âm On
- チョウ chou、テイ tei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 2 nét
- Bộ thủ
- 一 bộ nhất
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まちの くぎり。ていねい。
- Tiếng Anh
- town block, polite
- Tiếng Hàn
- 구역, 정중함 (정)
- Tiếng Trung
- 街区、恭敬
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
三丁目
khu phố số ba
三丁目に すんで います。
Tôi sống ở khu phố số ba.
テイ tei · âm On · ít gặp
丁重
trịnh trọng, lịch sự
丁重に お礼を 言います。
Tôi cảm ơn một cách trịnh trọng.
Tập viết chữ 丁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 丁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.