Chữ 皮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
皮
- Nghĩa
- da, vỏ
- Âm Hán Việt
- bì
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- かわ kawa
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 皮 bộ bì
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かわ。くだものの そとがわ。
- Tiếng Anh
- skin, peel
- Tiếng Hàn
- 가죽, 껍질 (피)
- Tiếng Trung
- 皮、外皮
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On · ít gặp
皮肉
lời mỉa mai
人に 皮肉を 言っては いけません。
Không được nói mỉa người khác.
かわ kawa · âm Kun
皮
vỏ, da
りんごの 皮を むきます。
Tôi gọt vỏ táo.
Tập viết chữ 皮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 皮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.