Chữ 不: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
不
- Nghĩa
- không
- Âm Hán Việt
- bất (phầu, phủ, phi)
- Âm On
- フ fu、ブ bu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 一 bộ nhất
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そうで ない。うちけしの ことば。
- Tiếng Anh
- not, un-
- Tiếng Hàn
- 아니다, 안 (부·불)
- Tiếng Trung
- 不
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On
不安
bất an, lo lắng
はじめての 場所で 不安に なりました。
Ở nơi lạ nên tôi thấy bất an.
ブ bu · âm On · ít gặp
不気味
rờn rợn, đáng sợ
暗くて 不気味な 道です。
Con đường tối và rờn rợn.
Tập viết chữ 不 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 不 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.