Dino Kids

Chữ 不: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

不

Nghĩa
không
Âm Hán Việt
bất (phầu, phủ, phi)
Âm On
フ fu、ブ bu
Âm Kun
—
Số nét
4 nét
Bộ thủ
一 bộ nhất
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 不, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そうで ない。うちけしの ことば。
Tiếng Anh
not, un-
Tiếng Hàn
아니다, 안 (부·불)
Tiếng Trung
不

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フ fu · âm On

ブ bu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 不 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 不 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.