Dino Kids

Chữ 機: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

機

Nghĩa
máy móc, khung cửi
Âm Hán Việt
cơ (ky)
Âm On
キ ki
Âm Kun
はた hata
Số nét
16 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 機, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きかい。ぬのを おる はた。
Tiếng Anh
machine, loom
Tiếng Hàn
기계, 베틀 (기)
Tiếng Trung
机器、织布机 (机)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

はた hata · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 機 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 機 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.