Dino Kids

Chữ 以: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

以

Nghĩa
lấy làm mốc
Âm Hán Việt
dĩ
Âm On
イ i
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 以, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そこを もとに して。いじょう いかの い。
Tiếng Anh
from (a point)
Tiếng Hàn
기준으로, 부터 (이)
Tiếng Trung
以(表示界限)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

Tập viết chữ 以 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 以 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.