Dino Kids

Chữ 且: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

且

Nghĩa
vả lại, đồng thời
Âm Hán Việt
thả (thư)
Âm On
—
Âm Kun
か(つ) katsu
Số nét
5 nét
Bộ thủ
一 bộ nhất
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 且, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かつ。そのうえ。
Tiếng Anh
moreover, and also
Tiếng Hàn
또, 게다가 (차)
Tiếng Trung
而且、并且

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

か(つ) katsu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 且 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 且 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.