Dino Kids

Chữ 窯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

窯

Nghĩa
lò nung
Âm Hán Việt
diêu
Âm On
ヨウ you
Âm Kun
かま kama
Số nét
15 nét
Bộ thủ
穴 bộ huyệt
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 窯, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かま。せとものを やく ところ。
Tiếng Anh
kiln
Tiếng Hàn
가마 (요)
Tiếng Trung
窑

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヨウ you · âm On · ít gặp

かま kama · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 窯 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 窯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.