Chữ 両: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
両
- Nghĩa
- cả hai
- Âm Hán Việt
- lưỡng (lạng)
- Âm On
- リョウ ryou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 一 bộ nhất
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 兩
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふたつとも。りょうほう。
- Tiếng Anh
- both
- Tiếng Hàn
- 양쪽, 둘 다 (량·양)
- Tiếng Trung
- 两、双方 (两)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リョウ ryou · âm On
両手
hai tay
両手で 重い はこを 持ちます。
Tôi ôm cái hộp nặng bằng hai tay.
Tập viết chữ 両 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 両 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.