Chữ 終: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
終
- Nghĩa
- kết thúc, xong
- Âm Hán Việt
- chung
- Âm On
- シュウ shuu
- Âm Kun
- お(わる) owaru、お(える) oeru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おわる。おしまい。
- Tiếng Anh
- end, finish
- Tiếng Hàn
- 끝나다, 끝 (종)
- Tiếng Trung
- 结束、完了 (终)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On
終点
bến cuối
バスの 終点で 下ります。
Tôi xuống ở bến cuối của xe buýt.
お(わる) owaru · âm Kun
終わる
kết thúc
三時に 会が 終わります。
Ba giờ thì buổi họp kết thúc.
お(える) oeru · âm Kun
終える
làm xong
仕事を 終えて 家に 帰ります。
Xong việc thì tôi về nhà.
Tập viết chữ 終 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 終 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.