Chữ 丹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
丹
- Nghĩa
- đỏ son, tận tâm
- Âm Hán Việt
- đan
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 丶 bộ chủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あかい いろ。まごころ。
- Tiếng Anh
- red, sincerity
- Tiếng Hàn
- 붉은색, 정성 (단·란)
- Tiếng Trung
- 朱红、诚心
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On · ít gặp
丹念
tỉ mỉ
丹念に 色を ぬります。
Tôi tô màu thật tỉ mỉ.
Tập viết chữ 丹 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 丹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.