Chữ 尋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
尋
- Nghĩa
- hỏi, tìm
- Âm Hán Việt
- tầm
- Âm On
- ジン jin
- Âm Kun
- たず(ねる) tazuneru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 寸 bộ thốn
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たずねる。きく。さがす。
- Tiếng Anh
- ask, look for
- Tiếng Hàn
- 묻다, 찾다 (심)
- Tiếng Trung
- 询问、寻找 (寻)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジン jin · âm On · ít gặp
尋常
bình thường
尋常では ない 暑さです。
Cái nóng này không bình thường.
たず(ねる) tazuneru · âm Kun
尋ねる
hỏi
道を 人に 尋ねます。
Tôi hỏi đường người qua lại.
Tập viết chữ 尋 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 尋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.