Chữ 唐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
唐
- Nghĩa
- nhà Đường
- Âm Hán Việt
- đường
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- から kara
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むかしの ちゅうごく。とう。
- Tiếng Anh
- Tang dynasty, China
- Tiếng Hàn
- 당나라, 옛 중국 (당)
- Tiếng Trung
- 唐朝、古代中国
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On · ít gặp
唐突
đột ngột
唐突な 質問に おどろきました。
Tôi bất ngờ vì câu hỏi đột ngột.
から kara · âm Kun · ít gặp
唐紙
giấy dán cửa kiểu Nhật
古い 唐紙を はりかえます。
Người ta thay lớp giấy dán cửa cũ.
Tập viết chữ 唐 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 唐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.