Chữ 乏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
乏
- Nghĩa
- thiếu, nghèo
- Âm Hán Việt
- phạp
- Âm On
- ボウ bou
- Âm Kun
- とぼ(しい) toboshii
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 丿 bộ phiệt
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とぼしい。たりない。
- Tiếng Anh
- scarce, poor
- Tiếng Hàn
- 모자라다, 가난하다 (핍)
- Tiếng Trung
- 缺乏、贫乏
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On · ít gặp
貧乏
nghèo túng
貧乏な 少年の 物語です。
Đây là truyện về cậu bé nghèo.
とぼ(しい) toboshii · âm Kun · ít gặp
乏しい
khan hiếm
水が 乏しい 土地です。
Đây là vùng đất khan nước.
Tập viết chữ 乏 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 乏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.