Dino Kids

Chữ 粋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

粋

Nghĩa
tinh tuý, lịch lãm
Âm Hán Việt
túy
Âm On
スイ sui
Âm Kun
いき iki
Số nét
10 nét
Bộ thủ
米 bộ mễ
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
粹

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 粋, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まじりけが ない。あかぬけて いる。
Tiếng Anh
pure, stylish
Tiếng Hàn
순수하다, 세련되다 (수)
Tiếng Trung
纯粹、潇洒 (粹)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

スイ sui · âm On · ít gặp

いき iki · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 粋 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 粋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.