Chữ 幽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
幽
- Nghĩa
- sâu kín, mờ ảo
- Âm Hán Việt
- u
- Âm On
- ユウ yuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 幺 bộ yêu
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かすか。おくぶかくて しずか。
- Tiếng Anh
- faint, secluded
- Tiếng Hàn
- 그윽하다, 희미하다 (유)
- Tiếng Trung
- 幽深、幽暗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On · ít gặp
幽霊
hồn ma
幽霊の 出る 話を 聞きました。
Tôi nghe chuyện có ma.
Tập viết chữ 幽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 幽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.