Chữ 乗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
乗
- Nghĩa
- lên (xe), cưỡi
- Âm Hán Việt
- thừa (thặng)
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- の(る) noru、の(せる) noseru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 丿 bộ phiệt
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 乘
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のりものに のる。
- Tiếng Anh
- ride, get on
- Tiếng Hàn
- 타다 (승)
- Tiếng Trung
- 乘坐、骑 (乘)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On
乗車
việc lên xe
乗車の 前に きっぷを 買います。
Trước khi lên xe thì mua vé.
の(る) noru · âm Kun
乗る
lên (xe)
八時の 電車に 乗ります。
Tôi lên chuyến tàu tám giờ.
の(せる) noseru · âm Kun
乗せる
chất lên, cho lên
車に にもつを 乗せます。
Tôi chất hành lý lên xe.
Tập viết chữ 乗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 乗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.