Dino Kids

Chữ 落: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

落

Nghĩa
rơi
Âm Hán Việt
lạc
Âm On
ラク raku
Âm Kun
お(ちる) ochiru、お(とす) otosu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 落, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おちる。おとす。
Tiếng Anh
fall, drop
Tiếng Hàn
떨어지다 (낙·락)
Tiếng Trung
掉落、落下

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ラク raku · âm On · ít gặp

お(ちる) ochiru · âm Kun

お(とす) otosu · âm Kun

Tập viết chữ 落 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 落 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.